Nghĩa tiếng Việt
cái bao đựng dao
Âm Hán Việt
sao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 革
- Số nét
- 16 nét
鞘 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 肖 (Tiêu, biểu âm). Chữ hình thanh — 革 chỉ vật liệu da, 肖 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ bộ phận vỏ bọc bên ngoài của các loại vũ khí sắc bén như kiếm hoặc dao.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: sao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": lớp DA (革) bọc ngoài lưỡi kiếm — cái bao kiếm bằng da bảo vệ.
Gương Hán-Việt
刀鞘 (đao tiêu — bao đựng dao)
Mở khoá kiến thức
Biết 鞘 (tiêu) mở khoá: 刀鞘 (bao dao), 剑鞘 (bao kiếm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 革 (da thuộc) là phần biểu nghĩa; 肖 là phần biểu âm. Nghĩa gốc: bao đựng dao kiếm bằng da.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他把剑插回剑鞘。
Anh ấy tra kiếm vào bao.
- 刀鞘是用皮革制成的。
Bao dao được làm bằng da.
- 这把剑的鞘很精美。
Bao kiếm này rất tinh xảo.
- 有些昆虫的翅膀有坚硬的鞘。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.