Nghĩa tiếng Việt
dây cương ngựa; cái bia để bắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
靶 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 巴 (Ba, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: bia bắn (làm từ da), mục tiêu.
Hán-Việt: bả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bả": da (革/cách) ba (巴) màu vòng tròn — tấm bia "bả" để nhắm bắn.
Gương Hán-Việt
"Bả" trong từ Hán-Việt: 靶子 (bả tử — bia bắn), 射靶 (xạ bả — bắn bia).
Mở khoá kiến thức
Biết 靶 (bả) nhận ra từ 靶子、打靶场 (trường bắn) trong thể thao và quân sự.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 靶 là chữ hình thanh: 革 (da thuộc — biểu nghĩa) kết hợp với 巴 (ba — biểu âm). Nghĩa gốc: dây cương ngựa (làm từ da); sau mở rộng thành bia bắn và mục tiêu. Thấy từ tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 运动员在靶场练习射击。
Vận động viên tập bắn tại trường bắn.
- 子弹正中靶心。
Viên đạn trúng chính giữa hồng tâm.
- 他成为众矢之的的靶子。
Anh ấy trở thành mục tiêu của mọi người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.