Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bǎ*zi

Nghĩa tiếng Việt

Bả tử — tấm bia (để bắn), mục tiêu cụ thể; nghĩa bóng: người hoặc vật bị chỉ trích, tấn công.

Âm Hán Việt

bá tử

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (da thuộc)

19 nét

Bộ: (con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như bắn, ngắm hoặc làm bia đỡ đạn theo nghĩa bóng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bá tử

Từng chữ

  • dây cương ngựa; cái bia để bắn
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa bóng 「người bị nhắm vào để chỉ trích」 rất phổ biến trong ngôn ngữ chính trị và báo chí.

Câu ví dụ

  • 士兵们练习射击,对准靶子开枪。Shìbīngmen liànxí shèjī, duìzhǔn bǎzi kāiqiāng. thanh 4

    Các binh sĩ luyện tập bắn súng, nhắm vào bia bắn.

  • 他总是成为媒体批评的靶子。Tā zǒng shì chéngwéi méitǐ pīpíng de bǎzi. thanh 1

    Anh ấy luôn trở thành mục tiêu chỉ trích của truyền thông.

  • 射箭比赛中,选手必须射中靶子的中心。Shèjiàn bǐsài zhōng, xuǎnshǒu bìxū shèzhōng bǎzi de zhōngxīn. thanh 4

    Trong thi bắn cung, vận động viên phải bắn trúng trung tâm bia.

  • 这场批评让他成了众矢之的靶子。Zhè chǎng pīpíng ràng tā chéng le zhòng shǐ zhī dì de bǎzi. thanh 4

    Đợt phê bình này khiến anh ấy trở thành bia nhắm của mọi người.

Kết hợp thường gặp

  • 射中靶子shèzhōng bǎzi thanh 4

    bắn trúng bia

  • 成为靶子chéngwéi bǎzi thanh 2

    trở thành mục tiêu

  • 批评的靶子pīpíng de bǎzi thanh 1

    mục tiêu của sự chỉ trích

  • 立靶子lì bǎzi thanh 4

    dựng bia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.