Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa bóng 「người bị nhắm vào để chỉ trích」 rất phổ biến trong ngôn ngữ chính trị và báo chí.
Câu ví dụ
- 士兵们练习射击,对准靶子开枪。
Các binh sĩ luyện tập bắn súng, nhắm vào bia bắn.
- 他总是成为媒体批评的靶子。
Anh ấy luôn trở thành mục tiêu chỉ trích của truyền thông.
- 射箭比赛中,选手必须射中靶子的中心。
Trong thi bắn cung, vận động viên phải bắn trúng trung tâm bia.
- 这场批评让他成了众矢之的靶子。
Đợt phê bình này khiến anh ấy trở thành bia nhắm của mọi người.
Kết hợp thường gặp
- 射中靶子
bắn trúng bia
- 成为靶子
trở thành mục tiêu
- 批评的靶子
mục tiêu của sự chỉ trích
- 立靶子
dựng bia
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.