Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như bắn, ngắm hoặc làm bia đỡ đạn theo nghĩa bóng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bá tử
Từng chữ
- 靶bádây cương ngựa; cái bia để bắn
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa bóng 「người bị nhắm vào để chỉ trích」 rất phổ biến trong ngôn ngữ chính trị và báo chí.
Câu ví dụ
- 士兵们练习射击,对准靶子开枪。
Các binh sĩ luyện tập bắn súng, nhắm vào bia bắn.
- 他总是成为媒体批评的靶子。
Anh ấy luôn trở thành mục tiêu chỉ trích của truyền thông.
- 射箭比赛中,选手必须射中靶子的中心。
Trong thi bắn cung, vận động viên phải bắn trúng trung tâm bia.
- 这场批评让他成了众矢之的靶子。
Đợt phê bình này khiến anh ấy trở thành bia nhắm của mọi người.
Kết hợp thường gặp
- 射中靶子
bắn trúng bia
- 成为靶子
trở thành mục tiêu
- 批评的靶子
mục tiêu của sự chỉ trích
- 立靶子
dựng bia
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.