Từ vựng tiếng Trung
biān

Nghĩa tiếng Việt

cái roi; gậy, que; pháo đốt; quất, đánh

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞭 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 便 (Tiện, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 革 cho nghĩa là đồ làm từ da (roi da), 便 cho âm (biān ~ tiện).

Hán-Việt: tiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiên": da 革 (cách) tiện 便 (tiện) tay cầm — cái roi 鞭 tiên làm bằng da để thúc ngựa.

Gương Hán-Việt

tiên trong 'tiên roi' (roi da), '鞭炮 tiên pháo' (pháo nổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 鞭 (tiên) mở khoá: 鞭炮 (pháo nổ), 鞭策 (thúc giục), 鞭打 (quất roi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鞭 seal 1
Tiểu triện
鞭 liushutong 1鞭 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 鞭 là chữ hình thanh (psc): 革 (cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 便 (tiện, biểu âm). Nghĩa gốc là roi da — vật làm từ da để đánh ngựa hoặc trừng phạt. Sau mở rộng sang 'pháo nổ' (鞭炮) và 'thúc giục, cưỡng bức'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 过年放鞭炮是传统习俗。Guònián fàng biānpào shì chuántǒng xísú. thanh 4

    Đốt pháo ngày Tết là phong tục truyền thống.

  • 他用赞美来鞭策学生进步。Tā yòng zànměi lái biāncè xuéshēng jìnbù. thanh 1

    Anh ấy dùng lời khen để thúc đẩy học sinh tiến bộ.

  • 骑手用鞭子催马跑快。Qíshǒu yòng biānzi cuī mǎ pǎo kuài. thanh 2

    Kỵ sĩ dùng roi thúc ngựa chạy nhanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 便

    鞭 chứa 便, dễ quên bộ 革 bên trái — 便 là 'tiện lợi', 鞭 là 'roi'

  • đồng âm biān, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.