Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mǎ*biān

Nghĩa tiếng Việt

roi ngựa

Âm Hán Việt

mã tiên

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con ngựa)

3 nét

Bộ: (thay đổi; da thú đã cạo lông; bỏ đi, bãi đi)

18 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ vật dụng cụ thể, thường làm tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mã tiên

Từng chữ

  • con ngựa
  • tiêncái roi; gậy, que; pháo đốt; quất, đánh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 骑手挥舞着马鞭。Qíshǒu huīwǔzhe mǎbiān. thanh 2
  • 他把马鞭挂在墙上。Tā bǎ mǎbiān guà zài qiáng shàng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.