Nghĩa tiếng Việt
cái roi; gậy, que; pháo đốt; quất, đánh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鞭 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 便 (Tiện, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 革 cho nghĩa là đồ làm từ da (roi da), 便 cho âm (biān ~ tiện).
Hán-Việt: tiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiên": da 革 (cách) tiện 便 (tiện) tay cầm — cái roi 鞭 tiên làm bằng da để thúc ngựa.
Gương Hán-Việt
tiên trong 'tiên roi' (roi da), '鞭炮 tiên pháo' (pháo nổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 鞭 (tiên) mở khoá: 鞭炮 (pháo nổ), 鞭策 (thúc giục), 鞭打 (quất roi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鞭 là chữ hình thanh (psc): 革 (cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 便 (tiện, biểu âm). Nghĩa gốc là roi da — vật làm từ da để đánh ngựa hoặc trừng phạt. Sau mở rộng sang 'pháo nổ' (鞭炮) và 'thúc giục, cưỡng bức'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 过年放鞭炮是传统习俗。
Đốt pháo ngày Tết là phong tục truyền thống.
- 他用赞美来鞭策学生进步。
Anh ấy dùng lời khen để thúc đẩy học sinh tiến bộ.
- 骑手用鞭子催马跑快。
Kỵ sĩ dùng roi thúc ngựa chạy nhanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.