Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ mang tân ngữ chỉ người để biểu thị sự thúc đẩy, động viên ai đó tiến bộ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiên sách
Từng chữ
- 鞭tiêncái roi; gậy, que; pháo đốt; quất, đánh
- 策sáchthẻ tre để viết; sách lược, mưu kế; roi ngựa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa鞭策 là từ trang trọng, thường dùng trong văn viết, diễn văn. Mang sắc thái tích cực — sự thúc giục giúp người ta tiến bộ. Chủ thể thúc giục có thể là người khác hoặc chính bản thân.
Câu ví dụ
- 老师的话一直鞭策着我努力学习。
Lời thầy giáo luôn thúc đẩy tôi học hành chăm chỉ.
- 失败的经历鞭策他更加努力。
Kinh nghiệm thất bại thúc giục anh ấy cố gắng hơn nữa.
- 我要以此为动力,鞭策自己不断进步。
Tôi sẽ lấy điều này làm động lực, thúc đẩy bản thân liên tục tiến bộ.
- 领导的批评是对我们的鞭策,我们应该接受。
Sự phê bình của lãnh đạo là sự thúc giục đối với chúng ta, chúng ta nên tiếp nhận.
Kết hợp thường gặp
- 鞭策自己
thúc giục bản thân
- 鞭策前行
thúc đẩy tiến lên
- 受到鞭策
được thúc giục, được khích lệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.