Nghĩa tiếng Việt
thẻ tre để viết; sách lược, mưu kế; roi ngựa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
策 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 朿 (Thứ, biểu âm: gai nhọn). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc: thẻ tre dùng để viết (sách); từ đó mở rộng sang roi ngựa (làm bằng tre) và sách lược, mưu kế.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sách": thẻ tre (竹) ghi kế hoạch sắc bén (朿 — nhọn như ý hay) — đó là sách lược.
Gương Hán-Việt
sách trong chính sách (政策), sách lược (策略), quyết sách (决策: ra quyết định chiến lược)
Mở khoá kiến thức
Biết 策 (sách) mở khoá 政策 (chính sách), 决策 (quyết sách), 对策 (đối sách), 策划 (lên kế hoạch), 策略 (sách lược).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 策 là chữ hình thanh: bộ 竹 (tre) biểu nghĩa — thẻ tre dùng để ghi chép, 朿 biểu âm. Về sau roi ngựa (vốn từ 敇, dùng gậy tre) cũng ghép vào nghĩa của 策. Từ thẻ tre — ghi chép — kế hoạch, 策 phát triển nghĩa sách lược, mưu kế.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 政府出台了新的经济政策。
Chính phủ ban hành chính sách kinh tế mới.
- 公司需要制定长远的发展策略。
Công ty cần xây dựng chiến lược phát triển dài hạn.
- 面对困难,他们决定改变对策。
Đối mặt với khó khăn, họ quyết định thay đổi đối sách.
- 这个项目由专业团队策划。
Dự án này được lên kế hoạch bởi đội ngũ chuyên nghiệp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.