Nghĩa tiếng Việt
quyển sách, sổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
册 là chữ tượng hình thuần túy: mô phỏng hình dạng những thanh thẻ tre được xâu bằng sợi dây. Đây là hình thức sách cổ nhất của người Trung Hoa. Không phân tách thành các bộ thủ có nghĩa riêng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cè/tập sách
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: sách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sách": nhìn vào 册 thấy ngay hình hai thanh tre xâu ngang — đó là quyển sách thẻ tre, tổ tiên của mọi cuốn sách.
Gương Hán-Việt
sách trong 'thủ sách' (tập sách tay, cẩm nang), 'đăng ký sách' (đăng ký)
Mở khoá kiến thức
Biết 册 (sách) mở khoá 注册 (đăng ký), 手册 (cẩm nang), 画册 (album tranh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 册 là chữ tượng hình: khắc họa những thanh tre xâu lại bằng dây — hình thức sách/văn bản thẻ tre thời cổ đại. Dạng giáp cốt và kim văn rất rõ hình ảnh này. Chữ liên quan: 侖 (lôn – sắp xếp), 扁 (biển – bảng chữ), 典 (điển – kinh điển). Lưu ý: dạng hiện đại 册 không liên quan đến 朋 (bằng) dù trông giống.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.