Nghĩa tiếng Việt
bạn bè
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
朋 là chữ tượng hình, vốn vẽ hai chuỗi vỏ sò làm tiền tệ; tự dạng về sau bị viết thành hai chữ 月. Không phải hình thanh dù hình thức ghép đôi.
Hán-Việt: bằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Bằng" — hai chuỗi vỏ sò (nay viết 月月) sóng đôi như đôi bạn; 朋 nghĩa là "bạn bè".
Gương Hán-Việt
"bằng" trong "bằng hữu" (朋友 - bạn bè)
Mở khoá kiến thức
Biết 朋 mở khoá "bạn bè" (朋友), "bạn cũ" (老朋友), "bạn gái" (女朋友).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 朋 là chữ tượng hình. Giáp cốt văn vẽ hai chuỗi, mỗi chuỗi năm vỏ sò (tiền tệ thời cổ). Một số dạng có thêm 人 làm phần âm, sau biến thành 勹. Tự dạng cuối cùng bị viết nhầm thành hai chữ 月. Thuyết Văn cho rằng 朋 là dạng cổ của 鳳 là sai. Nghĩa nay là "bạn bè".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们是好朋友。
Chúng tôi là bạn tốt.
- 他是我的老朋友。
Anh ấy là bạn cũ của tôi.
- 我有很多朋友。
Tôi có rất nhiều bạn.
- 我们想交朋友。
Chúng tôi muốn kết bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.