Nghĩa tiếng Việt
chim đại bàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鹏 = 朋 (Bằng, biểu âm) + 鸟 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Bộ điểu chỉ loài chim, bằng cho âm.
Hán-Việt: bằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bằng": chim (鸟) bạn (朋) — Bằng Điểu bay chín vạn dặm, bằng hữu chí lớn cùng vươn xa.
Gương Hán-Việt
bằng trình (鹏程 – hành trình của bằng điểu, tương lai sáng lạn)
Mở khoá kiến thức
Biết 鹏 mở khoá: 鹏程万里 (bằng trình vạn lý – tương lai sáng lạn), 大鹏 (đại bằng – chim bằng khổng lồ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 鹏 là hình thanh: 朋 (biểu âm) + 鳥 (chim, biểu nghĩa). Đây là con chim thần Bằng Điểu (大鹏) trong thần thoại Trang Tử — con chim khổng lồ bay chín vạn dặm. Hán-Việt đọc là Bằng, biểu tượng của chí lớn và hành trình xa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 祝你鹏程万里!
Chúc bạn tương lai rạng rỡ!
- 大鹏展翅高飞。
Chim bằng sải cánh bay cao.
- 他有鸿鹏之志。
Anh ấy có chí lớn như chim bằng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.