Từ vựng tiếng Trung
péng

Nghĩa tiếng Việt

chim đại bàng

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹏 = 朋 (Bằng, biểu âm) + 鸟 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Bộ điểu chỉ loài chim, bằng cho âm.

Hán-Việt: bằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bằng": chim (鸟) bạn (朋) — Bằng Điểu bay chín vạn dặm, bằng hữu chí lớn cùng vươn xa.

Gương Hán-Việt

bằng trình (鹏程 – hành trình của bằng điểu, tương lai sáng lạn)

Mở khoá kiến thức

Biết 鹏 mở khoá: 鹏程万里 (bằng trình vạn lý – tương lai sáng lạn), 大鹏 (đại bằng – chim bằng khổng lồ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鹏 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 鹏 là hình thanh: 朋 (biểu âm) + 鳥 (chim, biểu nghĩa). Đây là con chim thần Bằng Điểu (大鹏) trong thần thoại Trang Tử — con chim khổng lồ bay chín vạn dặm. Hán-Việt đọc là Bằng, biểu tượng của chí lớn và hành trình xa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祝你鹏程万里!Zhù nǐ péng chéng wàn lǐ! thanh 4

    Chúc bạn tương lai rạng rỡ!

  • 大鹏展翅高飞。Dà péng zhǎn chì gāo fēi. thanh 4

    Chim bằng sải cánh bay cao.

  • 他有鸿鹏之志。Tā yǒu hóng péng zhī zhì. thanh 1

    Anh ấy có chí lớn như chim bằng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bằng là bộ biểu âm trong 鹏, nghĩa là bạn bè; cùng gốc âm péng

  • 鸿

    cùng là chim lớn biểu tượng chí lớn, thường dùng cặp 鸿鹏 hoặc 鸿鹄

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.