Nghĩa tiếng Việt
chim hồng; chữ, thư tín; to, lớn
Âm Hán Việt
hồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 鳥
- Số nét
- 11 nét
鸿 = 江 (Giang, biểu âm) + 鸟 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Bộ điểu chỉ đây là loài chim, giang cho âm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ sự to lớn, vĩ đại.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồng": chim (鸟) lớn như sông (江) mênh mang — hồng hộc bay cao, chí lớn như nhạn hồng lướt giang sơn.
Gương Hán-Việt
hồng phúc (鸿福 – phúc lớn), hồng đồ (鸿图 – chí lớn)
Mở khoá kiến thức
Biết 鸿 mở khoá: 鸿福 (hồng phúc), 鸿图 (hồng đồ – chí lớn), 鸿雁 (hồng nhạn), 鸿鹄之志 (chí hướng cao xa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 鸿 là hình thanh: 江 (biểu âm) + 鳥 (chim, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là con thiên nga, ngỗng trời lớn. Mở rộng chỉ sự to lớn, vĩ đại, thư tín (hồng thư). Trong văn chương cổ, nhạn hồng là biểu tượng của tin tức từ xa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他有鸿鹄之志。
Anh ấy có chí lớn như nhạn hồng.
- 祝您鸿福齐天。
Kính chúc quý vị hồng phúc như trời.
- 鸿雁传书是古代通信方式。
Nhạn hồng truyền thư là cách liên lạc thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.