Từ vựng tiếng Trung
hóng

Nghĩa tiếng Việt

màu hồng, màu đỏ

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

红 = 纟 (Mịch, sợi tơ, biểu nghĩa) + 工 (Công, biểu âm). Đây là chữ hình thanh (psc), giản thể của 紅: tơ nhuộm đỏ — vì vậy 红 nghĩa 'màu đỏ, hồng'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: hồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Hồng' nghĩa là 'màu đỏ, hồng'. Nhớ: 纟 (Mịch, tơ) nhuộm dưới bàn tay 工 (Công, thợ) — sợi tơ ra khỏi xưởng thành màu 'hồng'.

Gương Hán-Việt

Chữ 红 (Hồng) đi vào 'hồng quân', 'hồng nhan', 'hồng nhan bạc mệnh'; trong tiếng Trung là màu cờ, màu hỷ.

Mở khoá kiến thức

Nắm 红 (Hồng) mở khoá 红色 (hồng sắc — màu đỏ), 红茶 (hồng trà), 口红 (khẩu hồng — son môi), 红包 (hồng bao).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

红 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 红 là giản thể của 紅 (đổi 糹 thành 纟). Dạng phồn thể là chữ hình thanh ghép 糸 (tơ) làm biểu nghĩa và 工 làm biểu âm. Tơ được nhuộm đỏ là cách dùng phổ biến nhất, vì vậy chữ mang nghĩa 'màu đỏ'. Tự dạng đã ổn định từ tiểu triện đến nay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢红色。wǒ xǐhuan hóngsè. thanh 3

    Tôi thích màu đỏ.

  • 她的脸红了。tā de liǎn hóng le. thanh 1

    Mặt cô ấy đỏ lên rồi.

  • 这是红茶。zhè shì hóngchá. thanh 4

    Đây là hồng trà.

  • 过年的时候有红包。guònián de shíhou yǒu hóngbāo. thanh 4

    Đến Tết có bao lì xì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'hóng' và cùng có 工, dễ nhầm khi viết

  • là phần phải của 红, đứng riêng đọc 'công'

  • là dạng phồn thể của 红, bộ tơ viết 糹 đầy đủ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.