Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kǒu*hóng口

Nghĩa tiếng Việt

son môi

Âm Hán Việt

khẩu hồng

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

3 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi sau các động từ như 涂, 抹 hoặc 买 để chỉ hành động trang điểm hoặc mua son môi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khẩu hồng

Từng chữ

  • 口khẩumồm, miệng; cửa
  • 红hồngmàu hồng, màu đỏ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她喜欢涂口红。Tā xǐhuān tú kǒuhóng. thanh 1
  • 这支口红的颜色很漂亮。Zhè zhī kǒuhóng de yánsè hěn piàoliang. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.