Từ vựng tiếng Trung
hóng*chá

Nghĩa tiếng Việt

trà đỏ (phân loại theo Trung Quốc), trà đen (phân loại theo châu Âu)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

6 nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '红' có bộ '纟' chỉ ý nghĩa liên quan đến sợi tơ, màu sắc, hay các vật liệu dệt may. Phần '工' gợi ý về việc làm hay chế tạo.
  • Chữ '茶' có bộ '艹', thể hiện ý nghĩa liên quan đến thực vật hay cây cỏ. Phần '余' gợi ý về sự dư dả, phong phú.

Chữ '红茶' có nghĩa là trà đỏ, một loại trà phổ biến.

Từ ghép thông dụng

红色hóngsè

màu đỏ

红火hónghuǒ

thịnh vượng, sôi động

茶叶cháyè

lá trà