Từ vựng tiếng Trung
hóng*chá

Nghĩa tiếng Việt

Trà đỏ, trà hồng trà

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

6 nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ loại trà được oxy hóa hoàn toàn, trong tiếng Việt gọi 'trà đỏ', tiếng Trung gọi 'trà hồng'.

Câu ví dụ

  • 我喜欢喝红茶。Wǒ xǐhuān hē hóngchá. thanh 3

    Tôi thích uống trà đỏ.

  • 这红茶的味道很香。Zhè hóngchá de wèidào hěn xiāng. thanh 4

    Hương vị trà đỏ này rất thơm.

  • 奶茶是用红茶做的。Nǎichá shì yòng hóngchá zuò de. thanh 3

    Trà sữa được làm từ trà đỏ.

Kết hợp thường gặp

  • 喝红茶hē hóngchá thanh 1

    uống trà đỏ

  • 红茶包hóngchábāo thanh 2

    túi trà đỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.