Nghĩa tiếng Việt
màu hồng, màu đỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
红 = 纟 (Mịch, sợi tơ, biểu nghĩa) + 工 (Công, biểu âm). Đây là chữ hình thanh (psc), giản thể của 紅: tơ nhuộm đỏ — vì vậy 红 nghĩa 'màu đỏ, hồng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hóng/đỏ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Hồng' nghĩa là 'màu đỏ, hồng'. Nhớ: 纟 (Mịch, tơ) nhuộm dưới bàn tay 工 (Công, thợ) — sợi tơ ra khỏi xưởng thành màu 'hồng'.
Gương Hán-Việt
Chữ 红 (Hồng) đi vào 'hồng quân', 'hồng nhan', 'hồng nhan bạc mệnh'; trong tiếng Trung là màu cờ, màu hỷ.
Mở khoá kiến thức
Nắm 红 (Hồng) mở khoá 红色 (hồng sắc — màu đỏ), 红茶 (hồng trà), 口红 (khẩu hồng — son môi), 红包 (hồng bao).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 红 là giản thể của 紅 (đổi 糹 thành 纟). Dạng phồn thể là chữ hình thanh ghép 糸 (tơ) làm biểu nghĩa và 工 làm biểu âm. Tơ được nhuộm đỏ là cách dùng phổ biến nhất, vì vậy chữ mang nghĩa 'màu đỏ'. Tự dạng đã ổn định từ tiểu triện đến nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢红色。
Tôi thích màu đỏ.
- 她的脸红了。
Mặt cô ấy đỏ lên rồi.
- 这是红茶。
Đây là hồng trà.
- 过年的时候有红包。
Đến Tết có bao lì xì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.