Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Lượng từ量词Phó từ副词
yuē

Nghĩa tiếng Việt

thắt, bó; đại lược, chừng, khoảng; giao ước, ước hẹn

Âm Hán Việt

ước

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 约 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

约 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: tơ) + 勺 (Thược, biểu âm); là dạng giản thể của 約, chữ hình thanh. Nghĩa gốc: dùng dây buộc lại — phái sinh thành 'giao ước, hẹn ước, khoảng chừng'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Lượng từ量词Phó từ副词

Làm động từ mang nghĩa hẹn gặp, hoặc làm phó từ đứng trước số từ để chỉ số lượng ước chừng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yuē/hẹn
  • /yuē/mời

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yêu" (cũng đọc 'ước'): 纟 (tơ) + 勺 (muỗng) — dùng dây tơ buộc lại với nhau, lập lời 'ước'; nhớ 约会 (hẹn hò), 大约 (đại ước), 条约 (điều ước).

Gương Hán-Việt

'ước' (biến âm) trong 'điều ước', 'ước hẹn', 'tiết kiệm/tiết ước', 'hôn ước'

Mở khoá kiến thức

Biết 约 là mở 大约, 约会, 节约, 约束, 条约, 合约 — nhóm động từ và danh từ về cam kết HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

约 silk 1
Bạch thư
约 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 约 là dạng giản thể của 約, trong đó 糹 được rút gọn thành 纟. 約 phồn thể là chữ hình thanh: 糸 (biểu nghĩa: tơ) ghép với 勺 (biểu âm). Nghĩa gốc 'thắt, buộc' bằng dây — từ đó phát triển sang 'giao ước, hẹn, hạn chế' (cùng buộc với nhau theo lời hứa) và 'khoảng, đại lược' (giới hạn không chính xác).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们大约六点见面。wǒmen dàyuē liù diǎn jiànmiàn. thanh 3

    Chúng ta gặp nhau khoảng sáu giờ.

  • 今晚我和朋友有约会。jīnwǎn wǒ hé péngyou yǒu yuēhuì. thanh 1

    Tối nay tôi có hẹn với bạn.

  • 我们要节约用水。wǒmen yào jiéyuē yòng shuǐ. thanh 3

    Chúng ta phải tiết kiệm nước.

  • 这份合约下个月生效。zhè fèn héyuē xià gè yuè shēngxiào. thanh 4

    Hợp đồng này sẽ có hiệu lực vào tháng sau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 约, dễ thiếu bộ 纟

  • cùng bộ 纟, dễ nhầm tự dạng trái-phải

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.