Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ, mang sắc thái trang trọng trong văn bản pháp lý
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khế ước
Từng chữ
- 契khếvăn tự để làm tin, hợp đồng
- 约ướcthắt, bó; đại lược, chừng, khoảng; giao ước, ước hẹn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa契约 trang trọng hơn 合同 và hay xuất hiện trong văn bản pháp lý, học thuật, triết học; 契约精神 là cụm hay dùng trong văn hoá doanh nghiệp.
Câu ví dụ
- 双方签订了一份契约
Hai bên đã ký kết một hợp đồng
- 这份契约具有法律效力
Bản khế ước này có hiệu lực pháp lý
- 他违反了契约的条款
Anh ta vi phạm các điều khoản của hợp đồng
- 社会契约是政治哲学的重要概念
Khế ước xã hội là khái niệm quan trọng trong triết học chính trị
Kết hợp thường gặp
- 签订契约
ký kết hợp đồng
- 社会契约
khế ước xã hội
- 违反契约
vi phạm hợp đồng
- 契约精神
tinh thần tôn trọng cam kết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.