Từ vựng tiếng Trung
qì*yuē

Nghĩa tiếng Việt

Khế ước — văn bản thoả thuận ràng buộc pháp lý giữa hai hay nhiều bên; trang trọng hơn 合同 thông thường, gợi ý tính thiêng liêng hoặc lịch sử của cam kết.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

9 nét

Bộ: (tơ, sợi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

契约 trang trọng hơn 合同 và hay xuất hiện trong văn bản pháp lý, học thuật, triết học; 契约精神 là cụm hay dùng trong văn hoá doanh nghiệp.

Câu ví dụ

  • 双方签订了一份契约Shuāngfāng qiāndìng le yī fèn qìyuē thanh 1

    Hai bên đã ký kết một hợp đồng

  • 这份契约具有法律效力Zhè fèn qìyuē jùyǒu fǎlǜ xiàolì thanh 4

    Bản khế ước này có hiệu lực pháp lý

  • 他违反了契约的条款Tā wéifǎn le qìyuē de tiáokuǎn thanh 1

    Anh ta vi phạm các điều khoản của hợp đồng

  • 社会契约是政治哲学的重要概念Shèhuì qìyuē shì zhèngzhì zhéxué de zhòngyào gàiniàn thanh 4

    Khế ước xã hội là khái niệm quan trọng trong triết học chính trị

Kết hợp thường gặp

  • 签订契约qiāndìng qìyuē thanh 1

    ký kết hợp đồng

  • 社会契约shèhuì qìyuē thanh 4

    khế ước xã hội

  • 违反契约wéifǎn qìyuē thanh 2

    vi phạm hợp đồng

  • 契约精神qìyuē jīngshén thanh 4

    tinh thần tôn trọng cam kết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.