Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ tập thể để chỉ hành động trùng hợp của nhiều người
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bất ước nhi đồng
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 约ướcthắt, bó; đại lược, chừng, khoảng; giao ước, ước hẹn
- 而nhixe tang, xe đưa đám
- 同đồngcùng nhau
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng khi nhiều người làm giống nhau không bàn trước. Phân biệt 不约而同 (trùng hợp - tích cực) vs 不谋而合 (đúng ý - suy nghĩ).
Câu ví dụ
- 大家不约而同笑了
Mọi người đồng loạt cười
- 不约而同地到达
Đến đồng loạt
- 他们不约而同说了同样的话
Họ trùng hợp nói câu giống nhau
- 不约而同的选择
Lựa chọn trùng hợp
Kết hợp thường gặp
- 不约而同地
một cách đồng loạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.