Từ vựng tiếng Trung
bù不
yuē约
ér而
tóng同
Nghĩa tiếng Việt
đồng tình mà không cần thảo luận trước
4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平2 升2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
约
Bộ: 纟 (tơ)
9 nét
而
Bộ: 而 (mà)
6 nét
同
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 不: Phủ định, không có.
- 约: Gồm thành phần '纟' (tơ) liên quan đến việc ràng buộc, hẹn.
- 而: Liên kết giữa các ý, nghĩa là 'mà'.
- 同: Gồm '口' (miệng) và '冂' (vòng ngoài), biểu thị sự đồng nhất, chung.
→ 不约而同 có nghĩa là hành động hoặc ý kiến giống nhau mà không hẹn trước.
Từ ghép thông dụng
不行
không được
预约
đặt chỗ trước
同意
đồng ý