Từ vựng tiếng Trung
tiáo*yuē条
约
Nghĩa tiếng Việt
hiệp ước
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
条
Bộ: 木 (gỗ)
7 nét
约
Bộ: 纟 (sợi tơ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '条' bao gồm bộ '木' chỉ ý nghĩa liên quan đến cây cối, điều này có thể gợi ý sự thẳng thắn, rõ ràng như một nhánh cây.
- Chữ '约' có bộ '纟', liên quan đến sợi tơ, ngụ ý sự ràng buộc, gắn kết.
→ Khi kết hợp, '条约' mang ý nghĩa về một thỏa thuận hoặc hợp đồng, thể hiện sự rõ ràng và ràng buộc giữa hai bên.
Từ ghép thông dụng
合约
hợp đồng
协议
hiệp định
条款
điều khoản