Nghĩa tiếng Việt
đẹp mĩ miều; quái lạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
妖 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 夭 (Yểu, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là vẻ đẹp yêu kiều hấp dẫn; sau mở rộng sang 'yêu quái, quái dị'.
Hán-Việt: yêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yêu": bộ Nữ (nữ giới) + bộ Yểu (yểu mệnh) — người nữ yểu mệnh đẹp hấp dẫn nhưng không lành — 妖怪 (yêu quái).
Gương Hán-Việt
妖 trong 妖怪 (yêu quái), 妖艳 (yêu diễm — đẹp lộng lẫy), 妖精 (yêu tinh)
Mở khoá kiến thức
Biết 妖 (yêu) mở khoá: 妖怪 (yêu quái), 妖精 (yêu tinh), 妖艳 (vẻ đẹp kỳ lạ lộng lẫy), 狐妖 (hồ yêu — cáo hóa thành người).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 妖 là chữ hình thanh: 女 (nữ, biểu nghĩa) + 夭 (yểu, biểu âm). Nghĩa gốc là vẻ đẹp hấp dẫn, quyến rũ. Sau mở rộng sang 'yêu quái, dị thường' — vì vẻ đẹp dị thường gây lo ngại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 故事里有很多妖怪。
Trong câu chuyện có rất nhiều yêu quái.
- 她打扮得妖艳动人。
Cô ấy ăn mặc lộng lẫy hấp dẫn.
- 九尾狐是著名的妖精形象。
Hồ ly chín đuôi là hình tượng yêu tinh nổi tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.