Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
yāo

Nghĩa tiếng Việt

đẹp mĩ miều; quái lạ

Âm Hán Việt

yêu

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 妖 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

妖 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 夭 (Yểu, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là vẻ đẹp yêu kiều hấp dẫn; sau mở rộng sang 'yêu quái, quái dị'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ yêu ma hoặc làm tính từ miêu tả vẻ đẹp ma mị.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: yêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yêu": bộ Nữ (nữ giới) + bộ Yểu (yểu mệnh) — người nữ yểu mệnh đẹp hấp dẫn nhưng không lành — 妖怪 (yêu quái).

Gương Hán-Việt

妖 trong 妖怪 (yêu quái), 妖艳 (yêu diễm — đẹp lộng lẫy), 妖精 (yêu tinh)

Mở khoá kiến thức

Biết 妖 (yêu) mở khoá: 妖怪 (yêu quái), 妖精 (yêu tinh), 妖艳 (vẻ đẹp kỳ lạ lộng lẫy), 狐妖 (hồ yêu — cáo hóa thành người).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妖 liushutong 1妖 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 妖 là chữ hình thanh: 女 (nữ, biểu nghĩa) + 夭 (yểu, biểu âm). Nghĩa gốc là vẻ đẹp hấp dẫn, quyến rũ. Sau mở rộng sang 'yêu quái, dị thường' — vì vẻ đẹp dị thường gây lo ngại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 故事里有很多妖怪。Gùshì lǐ yǒu hěn duō yāoguài. thanh 4

    Trong câu chuyện có rất nhiều yêu quái.

  • 她打扮得妖艳动人。Tā dǎbàn de yāoyàn dòngréng. thanh 1

    Cô ấy ăn mặc lộng lẫy hấp dẫn.

  • 九尾狐是著名的妖精形象。Jiǔwěi hú shì zhùmíng de yāojīng xíngxiàng. thanh 3

    Hồ ly chín đuôi là hình tượng yêu tinh nổi tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần âm trong 妖, dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'yêu', nghĩa khác (eo lưng)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.