Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong văn hoá đại chúng (truyện, game, anime), 妖怪 đặc biệt gắn với yêu quái Nhật Bản (yokai); trong tiếng Việt tương đương 'yêu quái' hoặc 'yêu tinh'.
Câu ví dụ
- 故事里出现了一只妖怪
Trong câu chuyện xuất hiện một con yêu quái
- 孩子们最喜欢看关于妖怪的动画
Trẻ em rất thích xem phim hoạt hình về yêu quái
- 传说这座山上住着妖怪
Truyền thuyết kể rằng có yêu quái sống trên ngọn núi này
- 你这个妖怪,到处捣乱!
Mày là cái yêu tinh, chỗ nào cũng phá!
Kết hợp thường gặp
- 妖怪传说
truyền thuyết yêu quái
- 打败妖怪
đánh bại yêu quái
- 日本妖怪
yêu quái Nhật Bản
- 山中妖怪
yêu quái trong núi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.