Từ vựng tiếng Trung
guài*wu

Nghĩa tiếng Việt

quái vật, sinh vật kỳ lạ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

8 nét

Bộ: (con bò)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

怪物常用于科幻、奇幻作品,也可比喻行为古怪的人。含贬义。

Câu ví dụ

  • 电影里有很多怪物Diànyǐng lǐ yǒu hěnduō guàiwù thanh 4

    Trong phim có nhiều quái vật

  • 他看起来像个怪物Tā kàn qǐlái xiàng gè guàiwù thanh 1

    Anh ấy trông như một quái vật

  • 这只怪物很可怕Zhè zhī guàiwù hěn kěpà thanh 4

    Con quái vật này rất đáng sợ

  • 传说中的怪物Chuánshuō zhōng de guàiwù thanh 2

    Quái vật trong truyền thuyết

Kết hợp thường gặp

  • 巨型怪物jùxíng guàiwù thanh 4

    quái vật khổng lồ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.