Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词Tính từ形容词Động từ动词
guài

Nghĩa tiếng Việt

kỳ lạ; yêu quái

Âm Hán Việt

quái

1 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 怪 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

怪 = 忄 (bộ Tâm dạng đứng, tình cảm, biểu nghĩa) + 圣 (Khốt, biểu âm — phần này không phải chữ 'thánh' mà là một dạng cổ); chữ hình thanh. Nghĩa 'kỳ lạ, quái' liên quan đến cảm giác trong lòng khi gặp điều bất thường.

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词Tính từ形容词Động từ动词

Chữ này làm tính từ chỉ sự kỳ lạ, làm động từ mang nghĩa trách móc, hoặc làm danh từ chỉ yêu quái.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Khi đứng trước tính từ trong văn nói,怪 nghĩa là "khá là, rất" (怪冷的, 怪好的). Khi là tính từ hoặc động từ, nghĩa là "kỳ lạ,怪" (奇怪, 难怪). 怪不得 thành ngữ cố định nghĩa là "怪怪 là tại sao".

  • /guài/kỳ lạ
  • /guài/khá là
  • /guài/trách

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quái" = kỳ lạ. Nhớ: trong lòng 忄 cảm thấy điều gì đó không bình thường — đó là 'quái', kỳ quái.

Gương Hán-Việt

'Quái' trong kỳ quái, yêu quái, quái vật, quái lạ, quái dị, cổ quái.

Mở khoá kiến thức

Biết 怪 mở khoá 奇怪 (kỳ quái - lạ lùng), 难怪 (nan quái - không lạ gì), 妖怪 (yêu quái), 怪物 (quái vật), 古怪 (cổ quái - lập dị).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

怪 seal 1
Tiểu triện
怪 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 怪 là chữ hình thanh ghép 心 (lòng, viết thành 忄 khi đứng bên trái, biểu nghĩa) với 圣 (biểu âm). Lưu ý: 圣 trong chữ này không phải là 圣 (giản thể của 聖, 'thánh') mà là một dạng cổ khác đọc 'khốt'. Nghĩa gốc 'lạ lùng, quái' bắt nguồn từ cảm giác trong lòng khi gặp điều khác thường.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件事很奇怪。zhè jiàn shì hěn qíguài. thanh 4

    Việc này rất kỳ lạ.

  • 难怪他不来。nánguài tā bù lái. thanh 2

    Không lạ gì anh ấy không đến.

  • 孩子怕妖怪。háizi pà yāoguài. thanh 2

    Đứa trẻ sợ yêu quái.

  • 你不要怪他。nǐ búyào guài tā. thanh 3

    Bạn đừng trách anh ấy.

  • 今天怪冷的。Jīntiān guài lěng de. thanh 1

    Hôm nay khá là lạnh.

  • 这事儿真怪,怎么会这样?Zhè shìr zhēn guài, zěnme huì zhèyàng? thanh 4

    Chuyện này thật kỳ lạ, sao lại thế này?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 忄 bên trái, tự dạng tương tự, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng âm 'guāi/guài' gần, có ý nghĩa đối lập (ngoan vs kỳ lạ), dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.