Nghĩa tiếng Việt
kỳ lạ; yêu quái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
怪 = 忄 (bộ Tâm dạng đứng, tình cảm, biểu nghĩa) + 圣 (Khốt, biểu âm — phần này không phải chữ 'thánh' mà là một dạng cổ); chữ hình thanh. Nghĩa 'kỳ lạ, quái' liên quan đến cảm giác trong lòng khi gặp điều bất thường.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guài/kỳ lạ
- /guài/khá là
- /guài/trách
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quái" = kỳ lạ. Nhớ: trong lòng 忄 cảm thấy điều gì đó không bình thường — đó là 'quái', kỳ quái.
Gương Hán-Việt
'Quái' trong kỳ quái, yêu quái, quái vật, quái lạ, quái dị, cổ quái.
Mở khoá kiến thức
Biết 怪 mở khoá 奇怪 (kỳ quái - lạ lùng), 难怪 (nan quái - không lạ gì), 妖怪 (yêu quái), 怪物 (quái vật), 古怪 (cổ quái - lập dị).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 怪 là chữ hình thanh ghép 心 (lòng, viết thành 忄 khi đứng bên trái, biểu nghĩa) với 圣 (biểu âm). Lưu ý: 圣 trong chữ này không phải là 圣 (giản thể của 聖, 'thánh') mà là một dạng cổ khác đọc 'khốt'. Nghĩa gốc 'lạ lùng, quái' bắt nguồn từ cảm giác trong lòng khi gặp điều khác thường.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这件事很奇怪。
Việc này rất kỳ lạ.
- 难怪他不来。
Không lạ gì anh ấy không đến.
- 孩子怕妖怪。
Đứa trẻ sợ yêu quái.
- 你不要怪他。
Bạn đừng trách anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.