Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách, hành vi hoặc âm thanh kỳ lạ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cổ quái
Từng chữ
- 古cổcũ, xưa
- 怪quáikỳ lạ; yêu quái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 那个画家的脾气古怪,很少与人交往。
Tính khí của họa sĩ đó lập dị, rất ít khi giao du với mọi người.
- 他最近的行为有些古怪,让人难以理解。
Hành vi gần đây của anh ấy có chút kỳ quặc, khiến người ta khó hiểu.
- 森林里传来一阵古怪的声音,令人害怕。
Trong rừng truyền lại một loạt âm thanh kỳ quái, khiến người ta sợ hãi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.