Từ vựng tiếng Trung
gǔ*lǎo

Nghĩa tiếng Việt

cổ xưa, cổ kính, rất cũ; đã tồn tại từ lâu

2 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

古老 ghép 古 (cổ, xưa) + 老 (lâu, già). Nhấn mạnh tính cổ kính, đã tồn tại từ thời xa xưa.

Câu ví dụ

  • 这是一座古老的城市。Zhè shì yī zuò gǔlǎo de chéngshì. thanh 4

    Đây là một thành phố cổ kính.

  • 中国有很多古老的故事。Zhōngguó yǒu hěnduō gǔlǎo de gùshi. thanh 1

    Trung Quốc có rất nhiều câu chuyện cổ xưa.

  • 这些古老的传统一直保留着。Zhèxiē gǔlǎo de chuántǒng yīzhí bǎoliú zhe. thanh 4

    Những truyền thống cổ xưa này vẫn được gìn giữ.

Kết hợp thường gặp

  • 古老城市 thanh 5
  • 古老文化 thanh 5
  • 古老传统 thanh 5
  • 古老建筑 thanh 5
  • 古老故事 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.