Từ vựng tiếng Trung
gǔ*lǎo古
老
Nghĩa tiếng Việt
cổ xưa
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
古
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
老
Bộ: 老 (già)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "古" kết hợp giữa "十" (mười) và "口" (miệng), thể hiện ý tưởng cổ xưa, truyền thống qua nhiều thế hệ.
- Chữ "老" thể hiện hình tượng của người già với tóc bạc và gậy, biểu hiện sự lâu đời, kinh nghiệm.
→ Từ "古老" mang ý nghĩa cổ kính, lâu đời.
Từ ghép thông dụng
古老
cổ kính
古代
thời cổ đại
老朋友
bạn cũ