Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa古老 ghép 古 (cổ, xưa) + 老 (lâu, già). Nhấn mạnh tính cổ kính, đã tồn tại từ thời xa xưa.
Câu ví dụ
- 这是一座古老的城市。
Đây là một thành phố cổ kính.
- 中国有很多古老的故事。
Trung Quốc có rất nhiều câu chuyện cổ xưa.
- 这些古老的传统一直保留着。
Những truyền thống cổ xưa này vẫn được gìn giữ.
Kết hợp thường gặp
- 古老城市
- 古老文化
- 古老传统
- 古老建筑
- 古老故事
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.