Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cái gì kỳ quái, bất thường (âm thanh, hiện tượng, hành vi, ngoại hình).
Câu ví dụ
- 他穿着很怪异
Anh ấy ăn mặc rất kỳ quái
- 怪异的声音
Tiếng động kỳ lạ
- 感到怪异
Cảm thấy kỳ quái
- 怪异的现象
Hiện tượng kỳ lạ
- 这人很怪异
Người này rất kỳ quái
Kết hợp thường gặp
- 怪异的行为
hành vi kỳ quái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.