Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả hành vi, ngoại hình hoặc hiện tượng kỳ lạ, khác thường
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quái dị
Từng chữ
- 怪quáikỳ lạ; yêu quái
- 异dịkhác nhau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cái gì kỳ quái, bất thường (âm thanh, hiện tượng, hành vi, ngoại hình).
Câu ví dụ
- 他穿着很怪异
Anh ấy ăn mặc rất kỳ quái
- 怪异的声音
Tiếng động kỳ lạ
- 感到怪异
Cảm thấy kỳ quái
- 怪异的现象
Hiện tượng kỳ lạ
- 这人很怪异
Người này rất kỳ quái
Kết hợp thường gặp
- 怪异的行为
hành vi kỳ quái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.