Từ vựng tiếng Trung
guài*yì

Nghĩa tiếng Việt

kỳ quái; lạ lùng; bất thường

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm, trái tim)

8 nét

Bộ: (hai tay)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho cái gì kỳ quái, bất thường (âm thanh, hiện tượng, hành vi, ngoại hình).

Câu ví dụ

  • 他穿着很怪异Tā chuānzhuó hěn guàiyì thanh 1

    Anh ấy ăn mặc rất kỳ quái

  • 怪异的声音guàiyì de shēngyīn thanh 4

    Tiếng động kỳ lạ

  • 感到怪异gǎndào guàiyì thanh 3

    Cảm thấy kỳ quái

  • 怪异的现象guàiyì de xiànxiàng thanh 4

    Hiện tượng kỳ lạ

  • 这人很怪异Zhè rén hěn guàiyì thanh 4

    Người này rất kỳ quái

Kết hợp thường gặp

  • 怪异的行为guàiyì de xíngwéi thanh 4

    hành vi kỳ quái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.