Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ大惊小怪 mang sắc thái phê phán nhẹ — chê trách người phản ứng thái quá, thiếu bình tĩnh với chuyện không đáng. Thường dùng trong câu phủ định (别大惊小怪) hoặc câu hỏi tu từ (大惊小怪什么?).
Câu ví dụ
- 这点小事你大惊小怪什么?
Chuyện nhỏ như thế mà anh làm to chuyện gì vậy?
- 别大惊小怪,这只是个误会
Đừng làm to chuyện, đây chỉ là hiểu lầm thôi
- 她动不动就大惊小怪,让人受不了
Cô ấy cứ động một tí là làm to chuyện, thật không chịu được
- 大惊小怪不是解决问题的方法
Phản ứng thái quá không phải cách giải quyết vấn đề
Kết hợp thường gặp
- 别大惊小怪
đừng làm to chuyện, bình tĩnh đi
- 大惊小怪的人
người hay phản ứng thái quá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.