Từ vựng tiếng Trung
dà*jīng
xiǎo*guài

Nghĩa tiếng Việt

đại kinh tiểu quái — làm to chuyện, phản ứng thái quá với điều bình thường; hay giật mình vì chuyện nhỏ

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (tâm (trái tim, tâm trí))

11 nét

Bộ: (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: (tâm (trái tim, tâm trí))

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

大惊小怪 mang sắc thái phê phán nhẹ — chê trách người phản ứng thái quá, thiếu bình tĩnh với chuyện không đáng. Thường dùng trong câu phủ định (别大惊小怪) hoặc câu hỏi tu từ (大惊小怪什么?).

Câu ví dụ

  • 这点小事你大惊小怪什么?Zhè diǎn xiǎoshì nǐ dà jīng xiǎo guài shénme? thanh 4

    Chuyện nhỏ như thế mà anh làm to chuyện gì vậy?

  • 别大惊小怪,这只是个误会Bié dà jīng xiǎo guài, zhè zhǐshì ge wùhuì thanh 2

    Đừng làm to chuyện, đây chỉ là hiểu lầm thôi

  • 她动不动就大惊小怪,让人受不了Tā dòngbudòng jiù dà jīng xiǎo guài, ràng rén shòubuliǎo thanh 1

    Cô ấy cứ động một tí là làm to chuyện, thật không chịu được

  • 大惊小怪不是解决问题的方法Dà jīng xiǎo guài bù shì jiějué wèntí de fāngfǎ thanh 4

    Phản ứng thái quá không phải cách giải quyết vấn đề

Kết hợp thường gặp

  • bié thanh 2 thanh 4jīng thanh 1xiǎo thanh 3guài thanh 4

    đừng làm to chuyện, bình tĩnh đi

  • thanh 4jīng thanh 1xiǎo thanh 3guài thanh 4de thanh 5rén thanh 2

    người hay phản ứng thái quá

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.