Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa惊讶 nhấn mạnh sự bất ngờ vì không dự đoán trước. Phân biệt: 惊喜 (jīngxǐ — ngạc nhiên vui), 震惊 (zhènjīng — sửng sốt nặng hơn, chấn động), 吃惊 (chījīng — giật mình, khẩu ngữ hơn).
Câu ví dụ
- 听到这个消息,她感到十分惊讶。
Khi nghe tin này, cô ấy cảm thấy vô cùng ngạc nhiên.
- 他的进步让老师惊讶不已。
Sự tiến bộ của anh ấy khiến giáo viên không khỏi sửng sốt.
- 我对她的决定感到惊讶。
Tôi cảm thấy ngạc nhiên trước quyết định của cô ấy.
- 令人惊讶的是,他竟然通过了考试。
Điều đáng ngạc nhiên là anh ta thực sự đã vượt qua kỳ thi.
Kết hợp thường gặp
- 感到惊讶
cảm thấy ngạc nhiên
- 令人惊讶
khiến người ta ngạc nhiên
- 惊讶不已
không ngừng sửng sốt
- 大感惊讶
cực kỳ ngạc nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.