Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ, diễn tả thái độ bất ngờ trước một sự việc xảy ra đột ngột
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kinh nhạ
Từng chữ
- 惊kinhkinh động; kinh sợ
- 讶nhạnghi ngờ, thấy lạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa惊讶 nhấn mạnh sự bất ngờ vì không dự đoán trước. Phân biệt: 惊喜 (jīngxǐ — ngạc nhiên vui), 震惊 (zhènjīng — sửng sốt nặng hơn, chấn động), 吃惊 (chījīng — giật mình, khẩu ngữ hơn).
Câu ví dụ
- 听到这个消息,她感到十分惊讶。
Khi nghe tin này, cô ấy cảm thấy vô cùng ngạc nhiên.
- 他的进步让老师惊讶不已。
Sự tiến bộ của anh ấy khiến giáo viên không khỏi sửng sốt.
- 我对她的决定感到惊讶。
Tôi cảm thấy ngạc nhiên trước quyết định của cô ấy.
- 令人惊讶的是,他竟然通过了考试。
Điều đáng ngạc nhiên là anh ta thực sự đã vượt qua kỳ thi.
Kết hợp thường gặp
- 感到惊讶
cảm thấy ngạc nhiên
- 令人惊讶
khiến người ta ngạc nhiên
- 惊讶不已
không ngừng sửng sốt
- 大感惊讶
cực kỳ ngạc nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.