Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ sinh vật siêu nhiên, thường đi kèm với lượng từ chỉ con hoặc vị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
yêu quái
Từng chữ
- 妖yêuđẹp mĩ miều; quái lạ
- 怪quáikỳ lạ; yêu quái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong văn hoá đại chúng (truyện, game, anime), 妖怪 đặc biệt gắn với yêu quái Nhật Bản (yokai); trong tiếng Việt tương đương 'yêu quái' hoặc 'yêu tinh'.
Câu ví dụ
- 故事里出现了一只妖怪
Trong câu chuyện xuất hiện một con yêu quái
- 孩子们最喜欢看关于妖怪的动画
Trẻ em rất thích xem phim hoạt hình về yêu quái
- 传说这座山上住着妖怪
Truyền thuyết kể rằng có yêu quái sống trên ngọn núi này
- 你这个妖怪,到处捣乱!
Mày là cái yêu tinh, chỗ nào cũng phá!
Kết hợp thường gặp
- 妖怪传说
truyền thuyết yêu quái
- 打败妖怪
đánh bại yêu quái
- 日本妖怪
yêu quái Nhật Bản
- 山中妖怪
yêu quái trong núi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.