Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
guāi乖

Nghĩa tiếng Việt

trái ngược; láu lỉnh

Âm Hán Việt

quai

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 乖 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
丿
Số nét
8 nét

乖 không có ls code từ Wiktionary. Theo Từ Thận, chữ gốc kết hợp từ 𦫳 và 𠔁. Cấu trúc hiện tại ⿻千北 là tổ hợp hình thể. Không thể xác định rõ hình thanh hay hội ý từ dữ liệu có sẵn — khả năng là chữ tượng hình hoặc chỉ sự biến dạng.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm tính từ đứng sau động từ liên kết hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: ngoan

  • /guāi/ngoan

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quai": đứa bé ngoan (乖) — ngược với cái quái (怪) kỳ lạ. Nhớ: quai ~ quái mà bỏ tâm = ngoan.

Gương Hán-Việt

quai trong 'quái lạ' — 乖 và 怪 cùng gốc âm, nhưng 乖 thiên về nghĩa ngoan

Mở khoá kiến thức

Biết 乖 mở khoá: 乖巧 (quai xảo – thông minh khéo léo), 乖乖 (quai quai – ngoan nào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

乖 theo Wiktionary: 'According to Xu Shen, 𦫳 together with 𠔁.' Chữ gốc rất cổ, nghĩa ban đầu là 'ngược lại, trái chiều'. Theo thời gian phát triển nghĩa phản nghĩa: vừa có nghĩa 'ngoan ngoãn' (thuận theo) vừa có nghĩa 'quái lạ, trái ngược' (nghịch nghĩa). Cấu trúc 千+北 là dạng biến thể không còn phản ánh cấu tạo nguyên thủy. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyphOrigin.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个孩子很乖。Zhège háizi hěn guāi. thanh 4

    Đứa trẻ này rất ngoan.

  • 你乖乖听话。Nǐ guāiguāi tīnghuà. thanh 3

    Con ngoan ngoan nghe lời đi.

  • 她Tā thanh 1的de thanh 5猫māo thanh 1很hěn thanh 3乖guāi, thanh 1,不bù thanh 4抓zhuā thanh 1人rén. thanh 2。

    Con mèo của cô ấy rất hiền, không cào người.

  • 这zhè thanh 4个gè thanh 4小xiǎo thanh 3狗gǒu thanh 3非fēi thanh 1常cháng thanh 2乖guāi, thanh 1,从cóng thanh 2不bú thanh 2乱luàn thanh 4叫jiào. thanh 4。

    Con chó nhỏ này rất ngoan, không bao giờ sủa bậy.

  • 孩hái thanh 2子zi thanh 5们men thanh 5都dōu thanh 1很hěn thanh 3乖guāi, thanh 1,在zài thanh 4房fáng thanh 2间jiān thanh 1里lǐ thanh 3看kàn thanh 4书shū. thanh 1。

    Các con đều rất ngoan, đang đọc sách trong phòng.

  • 乖guāi thanh 1孩hái thanh 2子zi, thanh 5,快kuài thanh 4把bǎ thanh 3这zhè thanh 4杯bēi thanh 1牛niú thanh 2奶nǎi thanh 3喝hē thanh 1了le thanh 5吧ba. thanh 5。

    Đứa trẻ ngoan, mau uống hết ly sữa này đi nhé.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 怪

    cùng âm quái (guài), khác thanh điệu; 怪 là quái dị, 乖 là ngoan — ngữ nghĩa đối lập

  • 拐

    cùng âm quải (guǎi), hình dạng đơn giản dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.