Từ vựng tiếng Trung
guāi

Nghĩa tiếng Việt

trái ngược; láu lỉnh

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

乖 không có ls code từ Wiktionary. Theo Từ Thận, chữ gốc kết hợp từ 𦫳 và 𠔁. Cấu trúc hiện tại ⿻千北 là tổ hợp hình thể. Không thể xác định rõ hình thanh hay hội ý từ dữ liệu có sẵn — khả năng là chữ tượng hình hoặc chỉ sự biến dạng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /guāi/ngoan

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: quai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quai": đứa bé ngoan (乖) — ngược với cái quái (怪) kỳ lạ. Nhớ: quai ~ quái mà bỏ tâm = ngoan.

Gương Hán-Việt

quai trong 'quái lạ' — 乖 và 怪 cùng gốc âm, nhưng 乖 thiên về nghĩa ngoan

Mở khoá kiến thức

Biết 乖 mở khoá: 乖巧 (quai xảo – thông minh khéo léo), 乖乖 (quai quai – ngoan nào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

乖 theo Wiktionary: 'According to Xu Shen, 𦫳 together with 𠔁.' Chữ gốc rất cổ, nghĩa ban đầu là 'ngược lại, trái chiều'. Theo thời gian phát triển nghĩa phản nghĩa: vừa có nghĩa 'ngoan ngoãn' (thuận theo) vừa có nghĩa 'quái lạ, trái ngược' (nghịch nghĩa). Cấu trúc 千+北 là dạng biến thể không còn phản ánh cấu tạo nguyên thủy. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyphOrigin.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个孩子很乖。Zhège háizi hěn guāi. thanh 4

    Đứa trẻ này rất ngoan.

  • 你乖乖听话。Nǐ guāiguāi tīnghuà. thanh 3

    Con ngoan ngoan nghe lời đi.

  • 她的猫很乖,不抓人。Tā de māo hěn guāi, bù zhuā rén. thanh 1

    Con mèo của cô ấy rất hiền, không cào người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm quái (guài), khác thanh điệu; 怪 là quái dị, 乖 là ngoan — ngữ nghĩa đối lập

  • cùng âm quải (guǎi), hình dạng đơn giản dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.