Từ vựng tiếng Trung
guāi*qiǎo乖
巧
Nghĩa tiếng Việt
thông minh
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
乖
Bộ: 丿 (nét xổ)
8 nét
巧
Bộ: 工 (công việc)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '乖' gồm bộ '丿' và các nét khác tạo thành, biểu thị sự không theo trật tự thông thường.
- Chữ '巧' gồm bộ '工' chỉ công việc và phần '丂' chỉ âm thanh, biểu thị sự khéo léo trong công việc.
→ Kết hợp cả hai chữ, '乖巧' mang ý nghĩa thông minh và khéo léo.
Từ ghép thông dụng
乖孩子
đứa trẻ ngoan
巧妙
tinh tế, khéo léo
灵巧
linh hoạt, khéo léo