Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
guāi*qiǎo

Nghĩa tiếng Việt

ngoan, khôn ngoan, dễ thương

Âm Hán Việt

quai xảo

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét xổ)

8 nét

Bộ: (công việc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để khen ngợi trẻ em hoặc thú cưng vừa ngoan ngoãn nghe lời vừa thông minh lanh lợi

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

quai xảo

Từng chữ

  • quaitrái ngược; láu lỉnh
  • xảokhéo léo

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khen trẻ em ngoan, khéo léo, hoặc người/ph vật dễ thương.

Câu ví dụ

  • 乖巧的孩子guāiqiǎo de háizi thanh 1

    Đứa trẻ ngoan.

  • 她很乖巧Tā hěn guāiqiǎo thanh 1

    Cô ấy rất ngoan, dễ thương.

  • 乖巧懂事guāiqiǎo dǒngshì thanh 1

    ngoan và hiểu chuyện.

  • 长得乖巧zhǎng de guāiqiǎo thanh 3

    trông dễ thương

Kết hợp thường gặp

  • 乖巧孩子guāiqiǎo háizi thanh 1

    đứa trẻ ngoan

  • 乖巧可爱guāiqiǎo kě'ài thanh 1

    ngoan dễ thương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.