Từ vựng tiếng Trung
chéng

Nghĩa tiếng Việt

cưỡi; nhân (phép toán)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

乘 vốn là chữ tượng hình: vẽ một người đứng dạng chân trên cây. Bản hiện đại giản hoá thành 禾 + 北, mất đi nét tượng hình. Chữ hội ý/tượng hình.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chéng/đi

Hán-Việt: thừa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thừa": cây lúa 禾 và hai chân 北 dạng ra — như người leo lên cưỡi cây, đó là 'thừa' (cưỡi, nhân).

Gương Hán-Việt

thừa trong "thừa cơ" 乘機, "thừa số" 乘數

Mở khoá kiến thức

Biết 乘 mở khoá nhóm từ về đi lại, nhân và lợi dụng: 乘车, 乘客, 搭乘, 乘机.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

乘 oracle 1
Giáp cốt văn
乘 bronze 1
Kim văn
乘 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary giải 乘 là tượng hình (liushu p) — vẽ một người 大 leo lên cây 木, hai chân ('feet') rõ ràng. Phiên bản 椉 còn giữ nét gốc. Trong dạng hiện đại 乘, 木 + 大 bị giản hoá thành 禾 + 北. Nghĩa: cưỡi, trèo, nhân (phép toán), tận dụng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们乘车去机场。wǒ men chéng chē qù jī chǎng. thanh 3

    Chúng tôi đi xe ra sân bay.

  • 乘客请系好安全带。chéng kè qǐng jì hǎo ān quán dài. thanh 2

    Hành khách vui lòng thắt dây an toàn.

  • 二乘三等于六。èr chéng sān děng yú liù. thanh 4

    Hai nhân ba bằng sáu.

  • 不要乘人之危。bù yào chéng rén zhī wēi. thanh 4

    Đừng lợi dụng lúc người khác gặp khó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chéng, dễ nhầm 'thừa kế' với 'cưỡi'

  • cùng âm chéng, hay đi cặp 成 vs 乘

  • tự nó hai âm chéng/shèng, dễ đọc sai 千乘之国

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.