Từ vựng tiếng Trung
dā*chéng

Nghĩa tiếng Việt

Đáp thừa — đi nhờ hoặc đi bằng phương tiện giao thông (xe, tàu, máy bay). Trang trọng hơn 坐 hay 乘, thường gặp trong thông báo chính thức.

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bộ: 丿 (phiệt)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

搭乘 mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong thông báo, biển hiệu, văn bản; 坐 thông dụng hơn trong hội thoại hàng ngày.

Câu ví dụ

  • 乘客可以搭乘地铁前往机场。Chéngkè kěyǐ dāchéng dìtiě qiánwǎng jīchǎng. thanh 2

    Hành khách có thể đi tàu điện ngầm đến sân bay.

  • 请搭乘电梯前往三楼。Qǐng dāchéng diàntī qiánwǎng sān lóu. thanh 3

    Vui lòng đi thang máy lên tầng ba.

  • 我们搭乘高铁去上海,只需四个小时。Wǒmen dāchéng gāotiě qù Shànghǎi, zhǐ xū sì gè xiǎoshí. thanh 3

    Chúng tôi đi tàu cao tốc đến Thượng Hải, chỉ mất bốn tiếng.

  • 他搭乘顺风车回家。Tā dāchéng shùnfēngchē huíjiā. thanh 1

    Anh ấy đi xe đi nhờ về nhà.

Kết hợp thường gặp

  • 搭乘飞机dāchéng fēijī thanh 1

    đi máy bay

  • 搭乘公共交通dāchéng gōnggòng jiāotōng thanh 1

    đi phương tiện công cộng

  • 免费搭乘miǎnfèi dāchéng thanh 3

    đi miễn phí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.