Nghĩa tiếng Việt
phụ vào; treo lên; để lẫn lộn; áo ngắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
搭 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 荅 (Đáp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 chỉ hành động tay; bộ 荅 cho âm dā/đáp. Nghĩa là đặt lên, ghép lại, bắc (cầu), đi nhờ, treo lên.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dā/xây dựng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đáp": tay 扌 đáp xuống, đặt lên — 搭 là đặt, bắc, ghép: như đặt tay lên vai, bắc cầu qua sông.
Gương Hán-Việt
"đáp" trong "đáp xe" (đi xe), "phối đáp" (搭配, phối hợp)
Mở khoá kiến thức
Biết 搭 (đáp) giúp nhận ra: 搭配 (phối hợp, kết hợp), 搭车 (đi nhờ xe), 搭桥 (bắc cầu), 搭建 (dựng lên), 搭档 (cộng sự).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 搭 là chữ hình thanh: bộ 扌 (thủ, tay) biểu nghĩa — hành động tay đặt, ghép, bắc; bộ 荅 (đáp) biểu âm dā. Không tìm thấy dạng cổ đại riêng biệt cho chữ này. Nghĩa phong phú: đặt lên (搭肩), ghép lại (搭配), bắc cầu (搭桥), đi nhờ (搭车), treo (搭帐篷).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.