Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dā*huà搭

Nghĩa tiếng Việt

bắt chuyện, nói chuyện (xen vào)

Âm Hán Việt

đáp thoại

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

12 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong cấu trúc 跟/和...搭话 để chỉ việc chủ động bắt chuyện với ai đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đáp thoại

Từng chữ

  • 搭đápphụ vào; treo lên; để lẫn lộn; áo ngắn
  • 话thoạinói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他Tā thanh 1主zhǔ thanh 3动dòng thanh 4上shàng thanh 4前qián thanh 2和hé thanh 2她tā thanh 1搭dā thanh 1话huà. thanh 4。
  • 别Bié thanh 2人rén thanh 2在zài thanh 4说shuō thanh 1话huà, thanh 4,你nǐ thanh 3不bù thanh 4要yào thanh 4随suí thanh 2便biàn thanh 4搭dā thanh 1话huà. thanh 4。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.