Từ vựng tiếng Trung
dā*dàng

Nghĩa tiếng Việt

đáp đáng — đối tác, bạn đồng hành; người làm việc cùng, cặp đôi (trong công việc biểu diễn)

2 chữ22 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (cây, gỗ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

搭档 thân mật hơn 合作伙伴 (đối tác). Thường dùng trong biểu diễn nghệ thuật (tấu hài, xiếc), thể thao đôi, hoặc quan hệ đồng nghiệp thân thiết.

Câu ví dụ

  • 他们是多年的搭档Tāmen shì duōnián de dādàng thanh 1

    Họ là đồng đội nhiều năm với nhau

  • 这对相声搭档配合默契Zhè duì xiàngsheng dādàng pèihé mòqì thanh 4

    Cặp đôi diễn tấu hài này phối hợp rất ăn ý

  • 她和新搭档第一次合作就很顺利Tā hé xīn dādàng dì yī cì hézuò jiù hěn shùnlì thanh 1

    Lần hợp tác đầu tiên với người cộng sự mới của cô ấy rất suôn sẻ

  • 好的搭档能让工作事半功倍Hǎo de dādàng néng ràng gōngzuò shìbàn gōngbèi thanh 3

    Người đồng đội tốt có thể giúp công việc đạt hiệu quả gấp đôi với nửa công sức

Kết hợp thường gặp

  • 黄金搭档huángjīn dādàng thanh 2

    cặp đôi vàng, đôi bạn hoàn hảo

  • 最佳搭档zuìjiā dādàng thanh 4

    người cộng sự tốt nhất

  • 老搭档lǎo dādàng thanh 3

    người đồng đội lâu năm

  • 相声搭档xiàngsheng dādàng thanh 4

    cặp đôi diễn tấu hài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.