Nghĩa tiếng Việt
treo lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
挂 là chữ hình thanh (psc): 扌 (bàn tay, biểu nghĩa) + 圭 (biểu âm). Bàn tay treo vật lên móc — nghĩa 'treo, móc, mắc'. Là dạng biến/giản thể của 掛.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guà/treo
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: quai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Quải": bàn tay (扌) treo một viên ngọc khuê (圭) lên — đó là 'quải', treo, mắc.
Gương Hán-Việt
'Quải' trong 'quải tâm' (treo trong lòng — nhớ), 'quải đơn' (treo bảng — đăng ký), 'quải hiệu' (treo biển).
Mở khoá kiến thức
Biết 挂 mở khoá 挂号 (quải hiệu, đăng ký), 悬挂 (huyền quải, treo), 挂念 (quải niệm, nhớ nhung), 挂失 (quải thất, khai báo mất), 挂钩 (quải câu, móc nối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 挂 là chữ hình thanh gồm 手 (扌, bàn tay — biểu nghĩa: hành động treo) + 圭 (biểu âm). Đây cũng là dạng biến của 掛 (vốn có thêm bộ 卜 ở giữa). Nghĩa gốc 'dùng tay treo lên một móc/đinh' phái sinh các nghĩa 'treo, mắc, móc, đăng ký (treo bảng), nhớ nhung (treo trong lòng), bị mắc/kẹt'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 墙上挂着一幅画。
Trên tường treo một bức tranh.
- 请把衣服挂在这里。
Xin treo quần áo ở đây.
- 我去医院挂号。
Tôi đến bệnh viện đăng ký khám.
- 奶奶常常挂念远方的孙子。
Bà nội thường nhớ đứa cháu ở xa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.