Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cấu trúc kết hợp với giới từ để chỉ mối quan hệ mật thiết giữa hai đối tượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quải câu
Từng chữ
- 挂quảitreo lên
- 钩câucái móc, lưỡi câu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh chính sách hoặc kinh doanh — chỉ việc liên kết hai yếu tố (ví dụ: lương với hiệu quả).
Câu ví dụ
- 工资与业绩挂钩
Lương gắn liền với hiệu quả công việc
- 建立挂钩机制
Thiết lập cơ chế liên kết
- 教育要与社会需求挂钩
Giáo dục phải gắn liền với nhu cầu xã hội
Kết hợp thường gặp
- 与工资挂钩
gắn liền với lương
- 挂钩政策
chính sách liên kết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.