Từ vựng tiếng Trung
guà*hào挂
号
Nghĩa tiếng Việt
đăng ký
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
挂
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
号
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '挂' có bộ '扌' (tay) chỉ hành động liên quan đến tay, ghép với '卦' (quẻ) tạo thành ý nghĩa treo, móc.
- Chữ '号' có bộ '口' (miệng) kết hợp với '丂' tạo thành ý nghĩa số hiệu hay ký hiệu.
→ Khi ghép lại, '挂号' có nghĩa là đăng ký, thường dùng trong ngữ cảnh bệnh viện hoặc dịch vụ công.
Từ ghép thông dụng
挂号费
phí đăng ký
挂号信
thư bảo đảm
挂号处
quầy đăng ký