Từ vựng tiếng Trung
xuán*guà

Nghĩa tiếng Việt

Huyền quải — treo lên, móc lên; dùng tay treo vật lên cao hoặc cố định vật lên bề mặt bằng cách móc, buộc.

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

11 nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái trang trọng hơn 挂 đơn thuần; thường dùng trong văn viết để miêu tả vật được treo một cách cố định, trang nghiêm.

Câu ví dụ

  • 墙上悬挂着一幅山水画。Qiáng shàng xuánguà zhe yī fú shānshuǐ huà. thanh 2

    Trên tường treo một bức tranh sơn thủy.

  • 节日里街道上悬挂着五颜六色的彩灯。Jiérì lǐ jiēdào shàng xuánguà zhe wǔ yán liù sè de cǎidēng. thanh 2

    Ngày lễ, trên phố treo đèn nhiều màu sắc rực rỡ.

  • 他在车内悬挂了一个小装饰品。Tā zài chē nèi xuánguà le yī gè xiǎo zhuāngshìpǐn. thanh 1

    Anh ấy treo một đồ trang trí nhỏ bên trong xe.

  • 旗帜悬挂在大楼顶部迎风飘扬。Qízhì xuánguà zài dàlóu dǐngbù yíngfēng piāoyáng. thanh 2

    Cờ được treo trên nóc tòa nhà phấp phới trong gió.

Kết hợp thường gặp

  • 悬挂旗帜xuánguà qízhì thanh 2

    treo cờ

  • 悬挂装饰xuánguà zhuāngshì thanh 2

    treo trang trí

  • 悬挂画作xuánguà huàzuò thanh 2

    treo tranh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.