Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái trang trọng hơn 挂 đơn thuần; thường dùng trong văn viết để miêu tả vật được treo một cách cố định, trang nghiêm.
Câu ví dụ
- 墙上悬挂着一幅山水画。
Trên tường treo một bức tranh sơn thủy.
- 节日里街道上悬挂着五颜六色的彩灯。
Ngày lễ, trên phố treo đèn nhiều màu sắc rực rỡ.
- 他在车内悬挂了一个小装饰品。
Anh ấy treo một đồ trang trí nhỏ bên trong xe.
- 旗帜悬挂在大楼顶部迎风飘扬。
Cờ được treo trên nóc tòa nhà phấp phới trong gió.
Kết hợp thường gặp
- 悬挂旗帜
treo cờ
- 悬挂装饰
treo trang trí
- 悬挂画作
treo tranh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.