Nghĩa tiếng Việt
còn lại, tồn lại; sai, cách biệt; treo lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
悬 = 县 (Huyện, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng); chữ hình thanh (giản thể của 懸, vốn dùng 縣 biểu âm). Bộ 心 gợi tâm trạng lơ lửng, bất an; bộ 县 cho âm xuán/huyền.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xuán/treo
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: huyền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyền": 心 (tâm) bị 县 (treo) lên — lòng treo lơ lửng, huyền ảo bất định như vật treo trong không khí.
Gương Hán-Việt
"huyền" trong "huyền bí", "huyền ảo"; cũng đọc là "huyến" trong một số ngữ cảnh
Mở khoá kiến thức
Biết 悬 (huyền) giúp nhận ra: 悬念 (hồi hộp, tình tiết kịch tính), 悬挂 (treo lên), 悬殊 (chênh lệch lớn), 悬空 (lơ lửng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 悬 (phồn thể 懸) là chữ hình thanh: bộ 心 (tâm) biểu nghĩa — tâm trạng lơ lửng, không yên; bộ 縣/县 (huyện/xuán) biểu âm. Nghĩa gốc là treo lơ lửng (vật lý); mở rộng thành lo lắng, bất an, bí ẩn (悬念), hoặc chênh lệch lớn (悬殊).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 电影结尾充满了悬念。
Phần kết phim đầy ắp tình tiết hồi hộp.
- 画挂在墙上悬了很久。
Bức tranh treo trên tường đã lâu.
- 两队实力相差悬殊。
Thực lực hai đội chênh lệch rất lớn.
- 他心里悬着,等待结果。
Lòng anh ấy bồn chồn lo lắng, chờ đợi kết quả.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.