Từ vựng tiếng Trung
xuán

Nghĩa tiếng Việt

màu đen

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

玄 là chữ chỉ sự (指事): hình dây thừng — sợi nhỏ (幺) cuộn lại với nét phân biệt (亠) trên đỉnh. Toàn bộ chữ biểu trưng cho sợi dây; thấy cũng trong 率 và 弦.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xuán/huyền bí
  • /xuán/tối

Hán-Việt: huyền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyền": sợi dây cuộn (幺) tối màu như dây đàn căng trong bóng đêm — 'huyền' vừa là màu đen vừa là nốt huyền (huyền bí).

Gương Hán-Việt

玄 trong 玄机 (huyền cơ), 玄妙 (huyền diệu), 玄学 (huyền học — metaphysics)

Mở khoá kiến thức

Biết 玄 (huyền) mở khoá: 玄机 (bí ẩn), 玄妙 (huyền diệu), 玄学 (siêu hình học), và chữ 弦 (huyền — dây đàn) cùng gốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

玄 bronze 1
Kim văn
玄 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 玄 là chữ chỉ sự: sợi nhỏ 幺 cuộn lại với dấu phân biệt 亠 trên đỉnh — biểu trưng cho sợi dây. Thấy tương tự trong 率 và 弦. Nghĩa gốc là màu đen sẫm (màu trời đêm, huyền bí), mở rộng sang 'huyền bí, thâm sâu'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这其中另有玄机。Zhè qízhōng lìng yǒu xuánjī. thanh 4

    Trong đó còn có bí ẩn khác.

  • 道家思想玄妙深奥。Dàojiā sīxiǎng xuánmiào shēn'ào. thanh 4

    Tư tưởng Đạo gia huyền diệu sâu xa.

  • 玄色即黑色,象征天空。Xuán sè jí hēisè, xiàngzhēng tiānkōng. thanh 2

    Màu huyền tức màu đen, tượng trưng cho bầu trời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'huyền', cùng gốc sợi dây

  • cùng Hán-Việt 'huyền', đồng âm xuán

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.