Nghĩa tiếng Việt
sợi dây
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
絃 = 糸 (biểu nghĩa: tơ sợi) + 玄 (Huyền, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 糸 cho biết đây là sợi dây đàn làm từ tơ; phần 玄 cho âm đọc xián.
Hán-Việt: huyền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyền": chữ 絃 = tơ (糸) + huyền (玄) — dây đàn "huyền" diệu làm từ tơ, âm huyền trùng khớp với nghĩa huyền bí của âm nhạc.
Gương Hán-Việt
huyền trong "huyền cầm" — 絃 là dạng chánh thể của 弦, cùng chỉ dây đàn trong Hán-Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 絃 mở khoá: 絃歌 (đàn hát), 絃管 (nhạc cụ dây và ống), 和絃 (hợp âm), 絃索 (dây đàn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 絃 là chữ hình thanh: 糸 (tơ sợi) biểu nghĩa, 玄 (huyền) biểu âm. Là dạng chánh thể của 弦 — dây đàn nhạc cụ. Cũng có âm xuàn là dạng thay thế của 絢 (rực rỡ). Nguồn: Wiktionary Han etyl.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 撥動琴絃,音聲悠揚。
Gẩy dây đàn, tiếng nhạc bay bổng xa xôi.
- 絃歌不輟,優雅而居。
Đàn hát không ngừng, sống cảnh ưu nhã.
- 古琴有七絃,各有其音。
Đàn cổ cầm có bảy dây, mỗi dây một âm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.