Từ vựng tiếng Trung
xián

Nghĩa tiếng Việt

dây đàn, dây cung; trăng non

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

弦 = 弓 (Cung, biểu nghĩa: cung tên) + 玄 (Huyền, biểu âm); chữ hình thanh. 玄 cho âm 'xián' (huyền), bộ 弓 chỉ cung tên — dây căng trên cung, tức dây đàn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: huyền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyền": dây cung (弓) màu huyền (玄, đen) căng thẳng — tiếng đàn huyền (弦) ngân lên khi gảy.

Gương Hán-Việt

huyền trong 'huyền cầm', 'quản huyền'

Mở khoá kiến thức

Biết 弦 (huyền) mở khoá: 弦乐 (nhạc dây), 心弦 (dây đàn lòng), 上弦月 (trăng lưỡi liềm), 扣人心弦 (hồi hộp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

弦 seal 1
Tiểu triện
弦 liushutong 1弦 liushutong 2弦 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 弦 là chữ hình thanh (psc): 弓 (cung tên) là thành phần biểu nghĩa, 玄 là thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là dây cung (bowstring), sau mở rộng sang dây đàn nhạc cụ, rồi các nghĩa hình học như hợp âm (chord), cạnh huyền (hypotenuse) trong tam giác, và hình ảnh trăng lưỡi liềm (half-moon).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小提琴的弦断了。Xiǎo tíqín de xián duàn le. thanh 3

    Dây đàn violin bị đứt rồi.

  • 这首曲子扣人心弦。Zhè shǒu qǔzi kòu rén xīnxián. thanh 4

    Bản nhạc này rất hấp dẫn, lôi cuốn.

  • 他弹奏弦乐器。Tā tánzòu xiányuèqì. thanh 1

    Anh ấy chơi nhạc cụ dây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 异thể tự cũ của 弦, cùng nghĩa dây đàn; văn bản cổ điển dùng 絃 bộ ti

  • cùng âm Hán-Việt huyền; 玄 là thành phần biểu âm trong 弦

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.