Từ vựng tiếng Trung
kòu
rén
xīn
xián

Nghĩa tiếng Việt

Khấu nhân tâm huyền — hấp dẫn, rùng rợn đến mức như bàn tay đang gảy dây tim; gây cảm giác hồi hộp, không rời mắt được.

4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bộ: (cung)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Chỉ dùng để miêu tả sự kiện hoặc tác phẩm gây hồi hộp, xúc động mạnh — không dùng cho người hoặc vật thể đơn thuần đẹp hay thú vị.

Câu ví dụ

  • 这部电影的结局扣人心弦。Zhè bù diànyǐng de jiéjú kòu rén xīnxián. thanh 4

    Kết cục bộ phim này vô cùng hồi hộp, không rời mắt được.

  • 比赛最后几分钟扣人心弦,双方势均力敌。Bǐsài zuìhòu jǐ fēnzhōng kòu rén xīnxián, shuāngfāng shì jūn lì dí. thanh 3

    Vài phút cuối trận đấu cực kỳ gay cấn, hai bên ngang tài ngang sức.

  • 他讲了一个扣人心弦的故事。Tā jiǎng le yī gè kòu rén xīnxián de gùshi. thanh 1

    Anh ấy kể một câu chuyện hấp dẫn đến nín thở.

  • 整个庭审过程扣人心弦,旁听者全神贯注。Zhěnggè tíng shěn guòchéng kòu rén xīnxián, pángtīng zhě quánshén guànzhù. thanh 3

    Toàn bộ quá trình xét xử hồi hộp gay cấn, khán giả theo dõi chăm chú.

Kết hợp thường gặp

  • 令人扣人心弦lìng rén kòu rén xīnxián thanh 4

    khiến người ta hồi hộp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.