Nghĩa tiếng Việt
bắt lại, giằng lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扣 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 口 (Khẩu, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): 扌 chỉ hành động bằng tay — gõ, cài, giữ; 口 cho âm. Nghĩa là gõ, gõ nhẹ; cài nút; trừ, khấu trừ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kòu/nút
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khấu": tay (扌) gõ vào miệng (口) — 扣 là gõ cửa; cũng là cài nút áo (tay cài khít); và khấu trừ (tay giữ lại phần tiền).
Gương Hán-Việt
khấu trong "khấu trừ", "khấu cổng", "nút khấu"
Mở khoá kiến thức
Biết 扣 (khấu) mở khoá: 扣子 (khấu tử – cái nút), 扣押 (khấu áp – bắt giữ, giam cầm), 扣除 (khấu trừ – khấu trừ, trừ đi), 折扣 (chiết khấu – giảm giá, chiết khấu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 扣 là chữ hình thanh (psc): 手/扌 (tay) biểu nghĩa hành động dùng tay; 口 biểu âm. Nghĩa gốc là gõ, đập nhẹ; mở rộng sang cài nút (cài chặt bằng tay), trừ khấu (giữ lại một phần).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他敲门扣了三下。
Anh ấy gõ cửa ba cái.
- 请把扣子扣好。
Vui lòng cài nút áo cho chỉnh.
- 工资中扣除了个人所得税。
Thuế thu nhập cá nhân đã được khấu trừ khỏi lương.
- 这件衣服打八折,有折扣。
Bộ quần áo này giảm 20%, có chiết khấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.