Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi giữ lại người hoặc tài liệu (hộ chiếu, hàng hóa...).
Câu ví dụ
- 扣留人员
Bắt giữ người
- 扣留护照
Giữ hộ chiếu
- 被扣留
Bị giữ lại
- 扣留货物
Giữ hàng hóa
- 海关扣留
Hải quan giữ lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.