Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kòu*liú

Nghĩa tiếng Việt

giữ lại, bắt giữ

Âm Hán Việt

khấu lưu

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (ruộng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc giữ người hoặc hộ chiếu, giấy tờ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khấu lưu

Từng chữ

  • khấubắt lại, giằng lại
  • lưulưu giữ, ở lại

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi giữ lại người hoặc tài liệu (hộ chiếu, hàng hóa...).

Câu ví dụ

  • 扣留人员Kòuliú rényuán thanh 4

    Bắt giữ người

  • 扣留护照Kòuliú hùzhào thanh 4

    Giữ hộ chiếu

  • 被扣留Bèi kòuliú thanh 4

    Bị giữ lại

  • 扣留货物Kòuliú huòwù thanh 4

    Giữ hàng hóa

  • 海关扣留Hǎiguān kòuliú thanh 3

    Hải quan giữ lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.