Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong tài chính, lương, điểm số — khấu trừ, trừ đi.
Câu ví dụ
- 扣除费用
Khấu trừ chi phí
- 从工资中扣除
Khấu trừ từ lương
- 扣除积分
Trừ điểm
Kết hợp thường gặp
- 扣除
Khấu trừ, trừ đi
- 从工资扣除
Khấu trừ từ lương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.