Từ vựng tiếng Trung
kòu*chú扣
除
Nghĩa tiếng Việt
khấu trừ
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
扣
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
除
Bộ: 阝 (gò đất)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 扣: Kết hợp từ bộ thủ 扌 (tay) và chữ 口 (miệng), gợi ý hành động tay tác động.
- 除: Kết hợp từ bộ阝 (gò đất) và chữ 余 (dư thừa), diễn tả việc loại bỏ hoặc dọn dẹp vật không cần thiết.
→ 扣除: Hành động dùng tay để trừ hoặc loại bỏ đi phần thừa.
Từ ghép thông dụng
扣分
trừ điểm
扣除率
tỷ lệ khấu trừ
扣押
tạm giữ, giữ lại