Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, kế toán khi nói về việc trừ tiền lương, thuế, chi phí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khấu trừ
Từng chữ
- 扣khấubắt lại, giằng lại
- 除trừthềm; loại bỏ, phép trừ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong tài chính, lương, điểm số — khấu trừ, trừ đi.
Câu ví dụ
- 扣除费用
Khấu trừ chi phí
- 从工资中扣除
Khấu trừ từ lương
- 扣除积分
Trừ điểm
Kết hợp thường gặp
- 扣除
Khấu trừ, trừ đi
- 从工资扣除
Khấu trừ từ lương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.