Từ vựng tiếng Trung
kòu
chú

Nghĩa tiếng Việt

khấu trừ, trừ đi

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong tài chính, lương, điểm số — khấu trừ, trừ đi.

Câu ví dụ

  • 扣除费用kòuchú fèiyong thanh 4

    Khấu trừ chi phí

  • 从工资中扣除cóng gōngzī zhōng kòuchú thanh 2

    Khấu trừ từ lương

  • 扣除积分kòuchú jīfēn thanh 4

    Trừ điểm

Kết hợp thường gặp

  • 扣除kòuchú thanh 4

    Khấu trừ, trừ đi

  • 从工资扣除cóng gōngzī kòuchú thanh 2

    Khấu trừ từ lương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.