Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn bản pháp luật, hành chính khi cơ quan chức năng tạm giữ người hoặc tài sản
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khấu áp
Từng chữ
- 扣khấubắt lại, giằng lại
- 押ápcầm cố, nợ, cược, đặt cọc; ký tên, đóng dấu; áp giải
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa扣押 thường liên quan đến biện pháp pháp lý bắt buộc; 拘押 (câu áp) đồng nghĩa nhưng thiên về giam người; 没收 (mịch thu) là tịch thu hẳn, không chỉ tạm giữ.
Câu ví dụ
- 警方扣押了嫌疑人的护照。
Cảnh sát tạm giữ hộ chiếu của nghi phạm.
- 海关扣押了一批走私货物。
Hải quan tạm giữ một lô hàng lậu.
- 法院下令扣押其名下所有财产。
Tòa án ra lệnh tịch biên toàn bộ tài sản đứng tên anh ta.
- 他因涉嫌欺诈被扣押候查。
Anh ta bị tạm giữ để chờ điều tra vì nghi ngờ lừa đảo.
Kết hợp thường gặp
- 扣押财产
tạm giữ tài sản
- 扣押护照
tạm giữ hộ chiếu
- 扣押嫌疑人
tạm giữ nghi phạm
- 被扣押
bị tạm giữ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.